cổ lai
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời xưa, thời cổ đại: "cổ lai" chỉ khoảng thời gian đã qua từ lâu trong lịch sử, thường dùng để nói về những điều đã có từ lâu đời.
- Từ xưa đến nay: "cổ lai" còn mang nghĩa "từ xưa đến nay", nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc, hiện tượng qua nhiều thế hệ.
Phó từ:
- Từ xưa, từ lâu: Dùng để chỉ một hành động, trạng thái đã tồn tại hoặc được thực hiện từ thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cổ lai, con người đã biết dùng lửa để nấu chín thức ăn. (Thời xưa, con người đã biết sử dụng lửa.)
- Những phong tục này có từ cổ lai. (Những phong tục này đã tồn tại từ lâu đời.)
Phó từ:
- Cổ lai, nông nghiệp là nghề chính của người Việt. (Từ xưa, nông nghiệp đã là nghề chính.)
- Cổ lai, trời đất vẫn vận hành theo quy luật. (Từ lâu, trời đất đã vận hành theo quy luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ lai hiếm": nói về điều hiếm có từ xưa đến nay (thường dùng trong văn chương hoặc thành ngữ).
- Một tài năng cổ lai hiếm có. (Một tài năng hiếm thấy từ xưa đến nay.)
"cổ lai tương truyền": điều được truyền lại từ xưa (thường là truyền thuyết, sự tích).
- Cổ lai tương truyền rằng rồng và tiên là tổ tiên của người Việt. (Từ xưa, người ta truyền nhau rằng rồng và tiên là tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ (danh từ): thời xưa, thời cổ đại.
- Cổ nhân dạy rằng: "Uống nước nhớ nguồn". (Người xưa dạy rằng: "Uống nước nhớ nguồn".)
Từ xưa (danh ngữ): bắt đầu từ thời xa xưa.
- Từ xưa đến nay, người Việt luôn coi trọng gia đình. (Từ xưa đến nay, người Việt luôn coi trọng gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Xưa nay: từ xưa đến nay, trong suốt thời gian dài.
- Từ lâu: đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
- Cổ đại: thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử.
Thành ngữ liên quan
Cổ lai nhân nghĩa: nói về đạo lý, tình nghĩa đã có từ xưa.
- Cổ lai nhân nghĩa là nền tảng của xã hội. (Từ xưa, nhân nghĩa đã là nền tảng của xã hội.)
Cổ lai phong tục: phong tục, tập quán có từ lâu đời.
- Cổ lai phong tục thờ cúng tổ tiên vẫn được duy trì. (Phong tục thờ cúng tổ tiên từ xưa vẫn được duy trì.)